Bản dịch của từ Overstuffed chair trong tiếng Việt

Overstuffed chair

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overstuffed chair(Noun)

ˈoʊvəɹstʌft tʃɛɹ
ˈoʊvəɹstʌft tʃɛɹ
01

Một loại ghế được bọc lớp đệm mềm mại, mang lại cảm giác thoải mái hơn

A type of chair padded with soft materials for greater comfort.

有一种椅子填充了柔软材料,坐起来更加舒适。

Ví dụ
02

Một chiếc ghế bị nhồi nhét quá nhiều chất đệm

The chair is stuffed with too much cushioning material.

一把椅子垫得过于厚实。

Ví dụ
03

Một chiếc ghế có nệm lớn, được thiết kế để mang lại sự thoải mái tối đa, thường đi kèm đệm mềm và chỗ ngồi sâu.

A large upholstered armchair designed for comfort, usually featuring soft cushions and a deep seat.

这是一款宽大的软垫扶手椅,设计上旨在提供极致的舒适,通常配备柔软的坐垫和深陷的坐席空间。

Ví dụ