Bản dịch của từ Oversubscription trong tiếng Việt

Oversubscription

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oversubscription(Noun Uncountable)

ˌəʊvəsəbskrˈɪpʃən
ˌoʊvɝsəbsˈkrɪpʃən
01

Tình trạng có nhiều ứng viên hoặc yêu cầu hơn số lượng chỗ trống hoặc nguồn lực có sẵn

The state of having more applicants or requests than available spaces or resources

Ví dụ
02

Một tình trạng trong tài chính khi nhu cầu về chứng khoán vượt quá số lượng được cung cấp

A condition in finance where demand for securities exceeds the amount offered

Ví dụ
03

Hành động chấp nhận nhiều đơn đặt hàng hoặc đặt chỗ hơn mức có thể đáp ứng

The act of accepting more bookings or orders than can be accommodated

Ví dụ