Anh - Việt

Bản dịch của từ Overtaking trong tiếng Việt

overtaking

VerbNoun

overtaking (Verb)

/ˈoʊvɚteɪkɪŋ/
/ˈoʊvɚteɪkɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Đi vượt qua một vật hoặc phương tiện đang chuyển động trên đường (ví dụ: ôtô vượt xe khác).

to go past a moving object or vehicle on a road.

Ví dụ
Nhiều tài xế đang vượt qua những xe chậm hơn trên đường cao tốc mỗi cuối tuần.Many drivers are overtaking slower cars on the highway every weekend.
Không phải ai cũng vượt xe an toàn trong giao thông thành phố đông đúc.Not everyone is overtaking safely in busy city traffic.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của overtaking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

overtake

V2

Quá khứ đơn

Past simple

overtook

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

overtaken

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

overtakes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

overtaking

overtaking (Noun)

/ˌoʊ.vɚˈteɪ.kɪŋ/
/ˌoʊ.vɚˈteɪ.kɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc tình huống khi một vật đang di chuyển (thường là phương tiện giao thông) vượt qua một vật khác đang đi cùng chiều trên đường.

an occasion when a moving object or vehicle goes past another on a road.

Ví dụ
Việc vượt xe trên những con đường đông đúc có thể gây tai nạn nghiêm trọng.Overtaking on busy roads can lead to serious accidents.
Việc vượt xe không được phép trong khu vực trường học vì lý do an toàn.Overtaking is not allowed in school zones for safety reasons.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh