overtaking
overtaking (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của overtaking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | overtake |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | overtook |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | overtaken |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | overtakes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | overtaking |
overtaking (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Overtaking" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, chỉ hành động vượt qua một phương tiện giao thông khác khi tham gia giao thông. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự, song có sự khác biệt về ngữ cảnh và quy tắc giao thông. Ở Anh, "overtaking" thường áp dụng cho các con đường có nhiều làn, trong khi ở Mỹ, từ này cũng bao hàm hành động vượt xe trên các xa lộ. Cả hai phiên bản đều nhấn mạnh vấn đề an toàn khi thực hiện hành động này.