Bản dịch của từ Overweave trong tiếng Việt

Overweave

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overweave(Verb)

ˌoʊvɚwˈiv
ˌoʊvɚwˈiv
01

(hiếm, văn viết) Dệt hoặc phủ lên trên bề mặt của cái gì; nói hình tượng là áp một lớp dệt lên phía trên cùng. Thường được dùng theo nghĩa bóng, ví dụ miêu tả hành động bao phủ hoặc xen vào phần trên cùng của vật hoặc câu chuyện.

Figurative and in figurative context To weave over the top or surface of Frequently in pass Now rare.

在表面上编织或覆盖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Trong thêu) kỹ thuật dệt hoặc quấn chỉ lên bề mặt vải, tạo hoa văn bằng cách đan hoặc phủ chỉ lên mặt vải — cách làm phổ biến trong trang trí vải.

Embroidery To weave over the surface of cloth rare.

在布料表面上刺绣

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh