Bản dịch của từ Overweave trong tiếng Việt
Overweave

Overweave (Verb)
(hiếm, văn viết) Dệt hoặc phủ lên trên bề mặt của cái gì; nói hình tượng là áp một lớp dệt lên phía trên cùng. Thường được dùng theo nghĩa bóng, ví dụ miêu tả hành động bao phủ hoặc xen vào phần trên cùng của vật hoặc câu chuyện.
Figurative and in figurative context To weave over the top or surface of Frequently in pass Now rare.
(Trong thêu) kỹ thuật dệt hoặc quấn chỉ lên bề mặt vải, tạo hoa văn bằng cách đan hoặc phủ chỉ lên mặt vải — cách làm phổ biến trong trang trí vải.
Embroidery To weave over the surface of cloth rare.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "overweave" là một động từ có nghĩa là dệt chồng lên, thường đề cập đến việc kết hợp nhiều yếu tố hoặc ý tưởng trong một tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học. Trong ngữ cảnh phân tích văn bản, "overweave" có thể chỉ sự phức tạp trong cấu trúc nội dung. Từ này không phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong sử dụng nói hàng ngày, có thể có sự khác biệt nhẹ về tần suất và ngữ cảnh áp dụng, với "overweave" ít phổ biến hơn so với các từ đồng nghĩa.
Từ "overweave" là một động từ có nghĩa là dệt chồng lên, thường đề cập đến việc kết hợp nhiều yếu tố hoặc ý tưởng trong một tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học. Trong ngữ cảnh phân tích văn bản, "overweave" có thể chỉ sự phức tạp trong cấu trúc nội dung. Từ này không phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong sử dụng nói hàng ngày, có thể có sự khác biệt nhẹ về tần suất và ngữ cảnh áp dụng, với "overweave" ít phổ biến hơn so với các từ đồng nghĩa.
