Bản dịch của từ Overwhelming holiday trong tiếng Việt
Overwhelming holiday
Adjective Noun [U/C]

Overwhelming holiday(Adjective)
ˈəʊvəwˌɛlmɪŋ hˈɒlɪdˌeɪ
ˈoʊvɝˌwɛɫmɪŋ ˈhɑɫɪˌdeɪ
Overwhelming holiday(Noun)
ˈəʊvəwˌɛlmɪŋ hˈɒlɪdˌeɪ
ˈoʊvɝˌwɛɫmɪŋ ˈhɑɫɪˌdeɪ
01
Một khoảng thời gian xa nhà hoặc nơi làm việc để giải trí, thường diễn ra vào ngày lễ công cộng.
It evokes strong, overwhelming emotions.
带有强烈的情感冲击,令人震撼不已。
Ví dụ
02
Tình trạng không có công việc hoặc trách nhiệm
It's difficult to manage due to its size or complexity.
因为它的尺寸或复杂度太大,难以处理。
Ví dụ
03
Một dịp lễ hay tiệc tụ họp, thường gắn liền với những phong tục và truyền thống.
Extremely intense or extreme
这是人们聚集的庆典或盛宴,通常包含各种习俗与传统。
Ví dụ
