Bản dịch của từ Oviposition trong tiếng Việt
Oviposition
Noun [U]

Oviposition(Noun Uncountable)
ˌəʊvɪpəzˈɪʃən
ˌoʊvəpəˈzɪʃən
Ví dụ
02
Quá trình hoặc hành vi đẻ trứng bên ngoài cơ thể con cái
The process or behavior of depositing eggs outside the females body
Ví dụ
