Bản dịch của từ Oviposition trong tiếng Việt

Oviposition

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oviposition(Noun Uncountable)

ˌəʊvɪpəzˈɪʃən
ˌoʊvəpəˈzɪʃən
01

Hành vi hoặc kiểu đẻ trứng được quan sát thấy ở một số loài nhất định

Egglaying behavior or patterns observed in certain species

Ví dụ
02

Quá trình hoặc hành vi đẻ trứng bên ngoài cơ thể con cái

The process or behavior of depositing eggs outside the females body

Ví dụ
03

Hành động đẻ trứng của côn trùng cái hoặc các loài động vật đẻ trứng khác

The act of laying eggs by female insects or other oviparous animals

Ví dụ