Anh - Việt
ovular
Adjective
ovular (Adjective)
/ˈoʊvjələɹ/
/ˈoʊvjələɹ/
AI
Ví dụ
Thiết kế hình bầu dục của tòa nhà gây ấn tượng với các thành viên ủy ban xã hội.The ovular design of the building impressed the social committee members.
Công viên mới không có thiết kế hình bầu dục cho khu vui chơi.The new park does not have an ovular layout for the playground.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ovular" là một tính từ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ từ "ovule", biểu thị liên quan đến hoặc hình dạng giống như trứng. Trong bối cảnh sinh học, nó thường được sử dụng để mô tả hình dạng hoặc cấu trúc tương tự như trứng. Từ này không có sự khác biệt đáng chú ý giữa Anh Anh và Anh Mỹ về phát âm hoặc hình thức viết, tuy nhiên, việc sử dụng của nó trong các lĩnh vực chuyên ngành có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.