Bản dịch của từ Owe money trong tiếng Việt
Owe money
Verb

Owe money(Verb)
ˈəʊ mˈəʊni
ˈoʊ ˈməni
01
Có nghĩa vụ phải trả hoặc đưa thứ gì đó cho ai đó
To be under obligation to pay or give something to someone
Ví dụ
Owe money

Có nghĩa vụ phải trả hoặc đưa thứ gì đó cho ai đó
To be under obligation to pay or give something to someone