Anh - Việt

Bản dịch của từ Oxidant trong tiếng Việt

oxidant

Noun

oxidant (Noun)

/ˈɑksədnt/
/ˈɑksɪdnt/
AI

Nghĩa 01

Một chất có khả năng oxi hóa, tức là nhận electron từ chất khác trong phản ứng hóa học (tăng mức oxy hóa của chất kia). Trong ngôn ngữ thông thường: chất oxy hóa.

An oxidizing agent.

Ví dụ
Vitamin C là một chất oxy hóa tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại trái cây.Vitamin C is a natural oxidant found in many fruits.
Chất chống oxy hóa như trà xanh được biết đến với lợi ích cho sức khỏe của chúng.Antioxidants like green tea are known for their health benefits.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh