oxidant
Noun
oxidant (Noun)
/ˈɑksədnt/
/ˈɑksɪdnt/
AI
Ví dụ
Vitamin C là một chất oxy hóa tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại trái cây.Vitamin C is a natural oxidant found in many fruits.
Chất chống oxy hóa như trà xanh được biết đến với lợi ích cho sức khỏe của chúng.Antioxidants like green tea are known for their health benefits.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Oxidant, hay còn gọi là chất oxy hóa, là một chất có khả năng nhận electron trong một phản ứng oxy hóa khử. Chất này thường tham gia vào các phản ứng hóa học, làm tăng độ oxy hóa của các chất khác. Trong tiếng Anh, "oxidant" phổ biến trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, ở Anh, thuật ngữ "oxidizing agent" cũng thường được sử dụng. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng và ngữ cảnh trong các lĩnh vực khoa học khác nhau.