Anh - Việt

Bản dịch của từ Oxidiser trong tiếng Việt

oxidiser

VerbNoun

oxidiser (Verb)

/ˈɑksədˌaɪzɚ/
/ˈɑksədˌaɪzɚ/
AI

Nghĩa 01

Hóa học: hành động hoặc vai trò của một chất khi nó nhận electron từ chất khác (tức là làm oxy hóa chất khác); nói cách khác là hoạt động như chất oxy hóa.

Act as an oxidizer.

Ví dụ
Sự kiện từ thiện sẽ kích thích cộng đồng đến với nhau.The charity event will oxidise the community to come together.
Tình nguyện viên tạo ra tính tích cực bằng cách giúp đỡ những người cần.Volunteers oxidize positivity by helping those in need.

oxidiser (Noun)

/ˈɑksədˌaɪzɚ/
/ˈɑksədˌaɪzɚ/
AI

Nghĩa 01

Chất oxi hóa — một chất làm cho chất khác bị oxi hóa, thường bằng cách chuyển nguyên tử oxy sang chất đó.

A substance that oxidizes another substance especially one that transfers an oxygen atom.

Ví dụ
Chất oxy hóa trong thí nghiệm gây ra phản ứng hóa học.The oxidiser in the experiment caused a chemical reaction.
Chất làm sạch công nghiệp chứa một chất oxy hóa mạnh mẽ để loại bỏ vết bẩn.The industrial cleaner contains a powerful oxidiser for removing stains.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh