oxidiser
VerbNoun
oxidiser (Verb)
/ˈɑksədˌaɪzɚ/
/ˈɑksədˌaɪzɚ/
AI
Ví dụ
Sự kiện từ thiện sẽ kích thích cộng đồng đến với nhau.The charity event will oxidise the community to come together.
Tình nguyện viên tạo ra tính tích cực bằng cách giúp đỡ những người cần.Volunteers oxidize positivity by helping those in need.
oxidiser (Noun)
/ˈɑksədˌaɪzɚ/
/ˈɑksədˌaɪzɚ/
AI
Ví dụ
Chất oxy hóa trong thí nghiệm gây ra phản ứng hóa học.The oxidiser in the experiment caused a chemical reaction.
Chất làm sạch công nghiệp chứa một chất oxy hóa mạnh mẽ để loại bỏ vết bẩn.The industrial cleaner contains a powerful oxidiser for removing stains.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Oxidiser, hay còn gọi là tác nhân oxy hóa, là một chất có khả năng nhận electron từ một chất khác trong một phản ứng hóa học, thường đi kèm với việc giải phóng năng lượng. Trong tiếng Anh, "oxidiser" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh, trong khi "oxidizer" là phiên bản phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách đánh vần, nhưng nghĩa của từ vẫn tương tự, ám chỉ đến cùng một loại chất trong lĩnh vực hóa học.