oxidise
oxidise (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
oxidise (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của oxidise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | oxidise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | oxidised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | oxidised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | oxidises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | oxidising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "oxidise" (hay "oxidize" trong tiếng Anh Mỹ) mô tả quá trình khi một chất phản ứng với oxy, dẫn đến sự thay đổi hóa học, thường là sự mất electron. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực hóa học và vật liệu. Trong tiếng Anh Anh, "oxidise" được phát âm là /ˈɒksɪdaɪz/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˈɑːk.sɪ.daɪz/. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở âm điệu và cách nhấn trọng âm trong từ.