oxytone
AdjectiveNoun
oxytone (Adjective)
/ˈɑksɪtoʊn/
/ˈɑksɪtoʊn/
AI
Ví dụ
Từ 'sophocles' là một oxytone trong văn học Hy Lạp cổ đại.The word 'sophocles' is an oxytone in ancient Greek literature.
Nhiều người không nhận ra các từ oxytone trong các cuộc thảo luận xã hội.Many people do not recognize oxytone words in social discussions.
oxytone (Noun)
/ˈɑksɪtoʊn/
/ˈɑksɪtoʊn/
AI
Ví dụ
Trong nghiên cứu xã hội, từ 'café' là một từ oxytone.In social studies, the word 'café' is an oxytone term.
Từ 'ballet' không phải là một từ oxytone trong tiếng Anh.The word 'ballet' is not an oxytone in English.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Oxytone là thuật ngữ được sử dụng trong ngữ âm và ngữ pháp để chỉ một từ có trọng âm rơi vào âm tiết cuối cùng. Trong tiếng Anh, oxytone thường đề cập đến các từ có trọng âm ở cuối, như trong từ “congratulate”. Sự phân loại oxytone thường xuất hiện trong các ngôn ngữ khác như tiếng Tây Ban Nha và tiếng Ý. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm và nghĩa của từ này.