Anh - Việt

Bản dịch của từ Oxytone trong tiếng Việt

oxytone

AdjectiveNoun

oxytone (Adjective)

/ˈɑksɪtoʊn/
/ˈɑksɪtoʊn/
AI

Nghĩa 01

(thuộc ngữ âm) chỉ từ/nhiều âm tiết có dấu sắc (dấu nhấn lên) đặt trên âm tiết cuối cùng — thuật ngữ này thường dùng trong tiếng Hy Lạp cổ.

especially in ancient Greek having an acute accent on the last syllable.

Ví dụ
Từ 'sophocles' là một oxytone trong văn học Hy Lạp cổ đại.The word 'sophocles' is an oxytone in ancient Greek literature.
Nhiều người không nhận ra các từ oxytone trong các cuộc thảo luận xã hội.Many people do not recognize oxytone words in social discussions.

oxytone (Noun)

/ˈɑksɪtoʊn/
/ˈɑksɪtoʊn/
AI

Nghĩa 01

Từ có trọng âm (nhấn) rơi vào âm tiết cuối cùng; trong tiếng có dấu sắc, là từ có dấu sắc trên âm tiết cuối cùng.

A word having an acute accent on the last syllable.

Ví dụ
Trong nghiên cứu xã hội, từ 'café' là một từ oxytone.In social studies, the word 'café' is an oxytone term.
Từ 'ballet' không phải là một từ oxytone trong tiếng Anh.The word 'ballet' is not an oxytone in English.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh