Bản dịch của từ Oxytone trong tiếng Việt

Oxytone

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oxytone(Noun)

ˈɑksɪtoʊn
ˈɑksɪtoʊn
01

Từ có trọng âm (nhấn) rơi vào âm tiết cuối cùng; trong tiếng có dấu sắc, là từ có dấu sắc trên âm tiết cuối cùng.

A word having an acute accent on the last syllable.

重音在最后一个音节的词

Ví dụ

Oxytone(Adjective)

ˈɑksɪtoʊn
ˈɑksɪtoʊn
01

(thuộc ngữ âm) chỉ từ/nhiều âm tiết có dấu sắc (dấu nhấn lên) đặt trên âm tiết cuối cùng — thuật ngữ này thường dùng trong tiếng Hy Lạp cổ.

Especially in ancient Greek having an acute accent on the last syllable.

重音在最后音节的词

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh