Bản dịch của từ Pa system trong tiếng Việt

Pa system

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pa system(Noun)

pˈɑ sˈɪstəm
pˈɑ sˈɪstəm
01

Hệ thống âm thanh dùng để khuếch đại giọng nói hoặc nhạc trong không gian rộng hoặc trong tòa nhà (ví dụ: hội trường, sân vận động, phòng họp). Thường gồm loa, micro, ampli và bộ điều khiển.

A type of sound system used for amplifying speech or music in a large area or building.

用于扩大声音的音响系统。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh