Bản dịch của từ Paddling pool trong tiếng Việt

Paddling pool

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paddling pool(Noun)

pˈædəlɨŋ pˈul
pˈædəlɨŋ pˈul
01

Một bể bơi nhỏ cho trẻ em chơi đùa, thường được lấp đầy nước.

A shallow pond for children to play in, usually filled with water.

这是一个供儿童玩耍的浅水池,通常会注满水。

Ví dụ
02

Một chiếc bể bơi phao dành cho trẻ nhỏ

The inflatable pool is designed for young children.

这个充气游泳池是为小朋友特别设计的。

Ví dụ
03

Một chiếc hồ nhỏ nông dành để chơi đùa và tạt nước.

A small, shallow pool meant for splashing around and having fun.

一个小型浅水泳池,主要用来玩水洒洒和嬉戏。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh