Bản dịch của từ Paddling pool trong tiếng Việt
Paddling pool

Paddling pool(Noun)
Một chiếc bể bơi phao dành cho trẻ nhỏ
The inflatable pool is designed for young children.
这个充气游泳池是为小朋友特别设计的。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bể bơi nhựa, hay còn gọi là bể bơi nhỏ, là một dụng cụ dã ngoại phổ biến dành cho trẻ em, thường được làm từ vật liệu nhựa mềm và có thể bơm hơi hoặc không. Từ "paddling pool" được sử dụng chủ yếu ở Anh và thường không phổ biến ở Mỹ, nơi người ta thường gọi là "kiddie pool". Cả hai thuật ngữ đều chỉ chung một loại bể bơi nông, nhưng "kiddie pool" có thể dùng để chỉ cả phiên bản bơm hơi và bể cố định hơn.
Bể bơi nhựa, hay còn gọi là bể bơi nhỏ, là một dụng cụ dã ngoại phổ biến dành cho trẻ em, thường được làm từ vật liệu nhựa mềm và có thể bơm hơi hoặc không. Từ "paddling pool" được sử dụng chủ yếu ở Anh và thường không phổ biến ở Mỹ, nơi người ta thường gọi là "kiddie pool". Cả hai thuật ngữ đều chỉ chung một loại bể bơi nông, nhưng "kiddie pool" có thể dùng để chỉ cả phiên bản bơm hơi và bể cố định hơn.
