Bản dịch của từ Pain monitoring tool trong tiếng Việt
Pain monitoring tool
Noun [U/C]

Pain monitoring tool(Noun)
pˈeɪn mˈɒnɪtərɪŋ tˈuːl
ˈpeɪn ˈmɑnəˌtɔrɪŋ ˈtuɫ
Ví dụ
02
Một công cụ được thiết kế nhằm hỗ trợ các nhà cung cấp dịch vụ y tế theo dõi cơn đau để đạt được kết quả điều trị tốt hơn
This is a tool designed to help healthcare providers track pain to achieve better treatment outcomes.
这是一款帮助医疗人员监测疼痛,从而改善治疗效果的工具。
Ví dụ
