Bản dịch của từ Pain monitoring tool trong tiếng Việt

Pain monitoring tool

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pain monitoring tool(Noun)

pˈeɪn mˈɒnɪtərɪŋ tˈuːl
ˈpeɪn ˈmɑnəˌtɔrɪŋ ˈtuɫ
01

Thiết bị hoặc hệ thống dùng để đánh giá và theo dõi mức độ đau của từng người

A device or system used to assess and monitor each person's level of pain.

这是一种用来评估和跟踪个人疼痛程度的设备或系统。

Ví dụ
02

Một công cụ được thiết kế nhằm hỗ trợ các nhà cung cấp dịch vụ y tế theo dõi cơn đau để đạt được kết quả điều trị tốt hơn

This is a tool designed to help healthcare providers track pain to achieve better treatment outcomes.

这是一款帮助医疗人员监测疼痛,从而改善治疗效果的工具。

Ví dụ
03

Phương pháp đánh giá mức độ hoặc đặc điểm của cơn đau mà bệnh nhân cảm nhận.

A method to assess the intensity or nature of the pain the patient is experiencing.

一种用于评估患者所感受到的疼痛程度或性质的方法

Ví dụ