Bản dịch của từ Painful memories trong tiếng Việt

Painful memories

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Painful memories(Noun)

pˈeɪnfəl mˈɛmɚiz
pˈeɪnfəl mˈɛmɚiz
01

Những kỷ niệm cụ thể gợi nhớ đến sự khó chịu hoặc buồn bã

Specific recollections that evoke discomfort or sadness

痛苦的记忆 - 令人不适或悲伤的具体回忆

Ví dụ
02

Suy nghĩ về những trải nghiệm trong quá khứ gây ra nỗi khổ đau

Thoughts of past experiences that cause anguish

痛苦回忆 - 指令人心痛的过往经历;记忆

Ví dụ
03

Nỗi đau tinh thần hoặc chịu đựng nhớ lại từ quá khứ

Emotional distress or suffering remembered from the past

痛苦的回忆 - 从过去记起的情感上的痛苦或苦难

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh