Bản dịch của từ Pair bond trong tiếng Việt

Pair bond

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pair bond(Noun)

pˈɛɹbˌɔnd
pˈɛɹbˌɔnd
01

Mối quan hệ giữa một con đực và một con cái (thường ở động vật) hình thành sau giai đoạn tán tỉnh, thường kéo dài và duy trì cả sau khi giao phối — tức là một cặp gắn bó với nhau để nuôi dưỡng, bảo vệ hoặc sinh sản.

A relationship, often permanent, formed between a male and female animal; initiated during courtship and maintained after mating.

动物之间的永久性关系,通常在求偶后形成并持续。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh