Anh - Việt

Bản dịch của từ Palatability trong tiếng Việt

palatability

Noun

palatability (Noun)

/pˌælətəbˈɪləti/
/pˌælətəbˈɪləti/
AI

Nghĩa 01 · Chất lượng cảm nhận của thức ăn hoặc đồ uống qua vị giác — tức là mức độ ngon, dễ ăn hoặc hợp khẩu vị khi nếm.

Chất lượng cảm nhận của thức ăn hoặc đồ uống qua vị giác — tức là mức độ ngon, dễ ăn hoặc hợp khẩu vị khi nếm.

The quality of food or drink as perceived by the sense of taste.

Ví dụ
Độ ngon miệng của món ăn làm hài lòng các vị khách tại sự kiện xã hội.The palatability of the dish pleased the guests at the social event.
Các loại thảo mộc và gia vị có thể nâng cao độ ngon miệng của thực đơn của một buổi tụ tập giao lưu.Herbs and spices can enhance the palatability of a social gathering's menu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh