Bản dịch của từ Palm leaf trong tiếng Việt

Palm leaf

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Palm leaf(Noun)

pɑm lif
pɑm lif
01

Lá của cây cọ, thường dùng làm vật liệu lợp, đan nón, đan giỏ hoặc làm vật dụng khác; cũng được gọi chung là vật liệu làm từ lá cọ (số nhiều: lá cọ).

A leaf of a palm tree specifically one used for thatching making hats etc As a mass noun palm leaves as a material.

棕榈树的叶子,常用来编制帽子、编织等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh