Bản dịch của từ Pamper herself trong tiếng Việt

Pamper herself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pamper herself(Phrase)

pˈæmpɐ hˈɜːsɛlf
ˈpæmpɝ ˈhɝsɛɫf
01

Chiều chuộng hoặc nuông chiều thái quá

To spoil or pamper excessively

Ví dụ
02

Thưởng cho bản thân những điều đặc biệt hoặc đặc quyền.

To indulge oneself with special treats or privileges

Ví dụ
03

Đáp ứng sự thoải mái hoặc mong muốn của ai đó

To cater to someones comfort or desire

Ví dụ