Bản dịch của từ Pamphlet trong tiếng Việt
Pamphlet

Pamphlet (Noun)
Một cuốn sách nhỏ hoặc tờ rơi mỏng chứa thông tin hoặc lập luận về một chủ đề cụ thể; thường được dùng để giới thiệu, tuyên truyền hoặc cung cấp hướng dẫn ngắn gọn.
A small booklet or leaflet containing information or arguments about a single subject.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pamphlet (Verb)
Phát tờ rơi; chia phát các tờ giới thiệu, tài liệu nhỏ đến người khác.
Distribute pamphlets to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pamphlet" chỉ một tài liệu in ấn mỏng, thường được sử dụng để cung cấp thông tin, quảng cáo hoặc hướng dẫn về một chủ đề cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "leaflet" thường được sử dụng thay thế như một dạng tài liệu tương tự. Pamphlet thường có kích thước nhỏ, dễ dàng phân phát và thu hút sự chú ý của độc giả.
Họ từ
Từ "pamphlet" chỉ một tài liệu in ấn mỏng, thường được sử dụng để cung cấp thông tin, quảng cáo hoặc hướng dẫn về một chủ đề cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "leaflet" thường được sử dụng thay thế như một dạng tài liệu tương tự. Pamphlet thường có kích thước nhỏ, dễ dàng phân phát và thu hút sự chú ý của độc giả.
