Bản dịch của từ Leaflet trong tiếng Việt
Leaflet

Leaflet(Noun)
Một tờ giấy in có nội dung thông tin hoặc quảng cáo, thường phát miễn phí cho công chúng.
A printed sheet of paper containing information or advertising and usually distributed free.
印刷的纸张,包含信息或广告,通常免费分发。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một trong những “lá” nhỏ (mảnh giống lá) hợp lại thành một chiếc lá kép (lá chùm) như ở cây tần bì (ash) hay cây hạt ngựa (horse chestnut). Nói cách khác, là mỗi lá con tạo thành phần của một lá kép.
Each of the leaflike structures that together make up a compound leaf such as in the ash and horse chestnut.
复叶中的小叶片
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Leaflet (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Leaflet | Leaflets |
Leaflet(Verb)
Phát tờ rơi cho mọi người hoặc khắp một khu vực (phát tờ quảng cáo, tờ thông tin)
Distribute leaflets to people or an area.
向人们或区域分发宣传单
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "leaflet" chỉ một tài liệu in ấn nhỏ, thường dùng để cung cấp thông tin về một sản phẩm, dịch vụ hay sự kiện nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến như trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, ở Anh, "leaflet" thường ám chỉ các tài liệu quảng cáo nhỏ hơn, trong khi ở Mỹ, nó có thể bao hàm cả tờ rơi và tờ thông tin chi tiết hơn. Sự khác biệt này thường liên quan đến ngữ cảnh sử dụng trong quảng cáo và tiếp thị.
Từ "leaflet" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "folium", có nghĩa là "lá". Ban đầu, từ này chỉ định các phần của thực vật, nhưng sau đó đã được chuyển nghĩa để chỉ những tờ giấy nhỏ được sử dụng để truyền đạt thông tin. Vào thế kỷ 19, "leaflet" trở thành thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực truyền thông và quảng cáo, phản ánh việc sử dụng các tài liệu viết để cung cấp thông tin ngắn gọn và xúc tích cho công chúng.
Từ "leaflet" xuất hiện khá thường xuyên trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần nghe và đọc, nơi thí sinh phải xử lý thông tin từ tài liệu quảng cáo. Trong phần nói và viết, từ này có thể liên quan đến việc mô tả khóa học hoặc sự kiện. Ngoài ra, "leaflet" thường được sử dụng trong ngữ cảnh quảng cáo, truyền thông và giáo dục, thường để cung cấp thông tin ngắn gọn và hấp dẫn về sản phẩm, dịch vụ hoặc chương trình sự kiện.
Họ từ
Từ "leaflet" chỉ một tài liệu in ấn nhỏ, thường dùng để cung cấp thông tin về một sản phẩm, dịch vụ hay sự kiện nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến như trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, ở Anh, "leaflet" thường ám chỉ các tài liệu quảng cáo nhỏ hơn, trong khi ở Mỹ, nó có thể bao hàm cả tờ rơi và tờ thông tin chi tiết hơn. Sự khác biệt này thường liên quan đến ngữ cảnh sử dụng trong quảng cáo và tiếp thị.
Từ "leaflet" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "folium", có nghĩa là "lá". Ban đầu, từ này chỉ định các phần của thực vật, nhưng sau đó đã được chuyển nghĩa để chỉ những tờ giấy nhỏ được sử dụng để truyền đạt thông tin. Vào thế kỷ 19, "leaflet" trở thành thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực truyền thông và quảng cáo, phản ánh việc sử dụng các tài liệu viết để cung cấp thông tin ngắn gọn và xúc tích cho công chúng.
Từ "leaflet" xuất hiện khá thường xuyên trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần nghe và đọc, nơi thí sinh phải xử lý thông tin từ tài liệu quảng cáo. Trong phần nói và viết, từ này có thể liên quan đến việc mô tả khóa học hoặc sự kiện. Ngoài ra, "leaflet" thường được sử dụng trong ngữ cảnh quảng cáo, truyền thông và giáo dục, thường để cung cấp thông tin ngắn gọn và hấp dẫn về sản phẩm, dịch vụ hoặc chương trình sự kiện.
