leaflet
leaflet (Noun)
Nghĩa 01 · Một tờ giấy in có nội dung thông tin hoặc quảng cáo, thường phát miễn phí cho công chúng.
Một tờ giấy in có nội dung thông tin hoặc quảng cáo, thường phát miễn phí cho công chúng.
A printed sheet of paper containing information or advertising and usually distributed free.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một trong những “lá” nhỏ (mảnh giống lá) hợp lại thành một chiếc lá kép (lá chùm) như ở cây tần bì (ash) hay cây hạt ngựa (horse chestnut). Nói cách khác, là mỗi lá con tạo thành phần của một lá kép.
Một trong những “lá” nhỏ (mảnh giống lá) hợp lại thành một chiếc lá kép (lá chùm) như ở cây tần bì (ash) hay cây hạt ngựa (horse chestnut). Nói cách khác, là mỗi lá con tạo thành phần của một lá kép.
Each of the leaflike structures that together make up a compound leaf such as in the ash and horse chestnut.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của leaflet (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
leaflet | leaflets |
Kết hợp từ của leaflet (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bản sao tờ rơi copy of leaflet | Tôi có thể có một bản sao của tờ rơi cho sự kiện xã hội không? Can I have a copy of the leaflet for the social event? |
leaflet (Verb)
Nghĩa 01 · Phát tờ rơi cho mọi người hoặc khắp một khu vực (phát tờ quảng cáo, tờ thông tin)
Phát tờ rơi cho mọi người hoặc khắp một khu vực (phát tờ quảng cáo, tờ thông tin)
Distribute leaflets to people or an area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "leaflet" chỉ một tài liệu in ấn nhỏ, thường dùng để cung cấp thông tin về một sản phẩm, dịch vụ hay sự kiện nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến như trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, ở Anh, "leaflet" thường ám chỉ các tài liệu quảng cáo nhỏ hơn, trong khi ở Mỹ, nó có thể bao hàm cả tờ rơi và tờ thông tin chi tiết hơn. Sự khác biệt này thường liên quan đến ngữ cảnh sử dụng trong quảng cáo và tiếp thị.