Bản dịch của từ Pampiniform trong tiếng Việt

Pampiniform

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pampiniform(Adjective)

pæmpɨnˈɛmənɚ
pæmpɨnˈɛmənɚ
01

(thuộc) mạng tĩnh mạch quanh tinh hoàn hoặc quanh dây chằng rộng ở phụ nữ — dùng để chỉ các cấu trúc tĩnh mạch đi thành bó, nằm trong thừng tinh ở nam và dây chằng rộng ở nữ.

Of relating to or designating a plexus of veins located in the spermatic cord of the male and the broad ligament of the female.

与精索内的静脉丛有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh