panicked
panicked (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
panicked (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của panicked (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | panic |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | panicked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | panicked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | panics |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | panicking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "panicked" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "panic", có nghĩa là rơi vào trạng thái hoảng loạn hoặc hoảng sợ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng để miêu tả phản ứng cực kỳ lo lắng, thường xảy ra trong các tình huống khẩn cấp. Phát âm trong tiếng Anh Anh là /ˈpænɪkt/, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng phát âm tương tự; tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh văn hóa hoặc tình huống mà từ này được áp dụng.