Anh - Việt

Bản dịch của từ Panicked trong tiếng Việt

panicked

AdjectiveVerb

panicked (Adjective)

AI

Nghĩa 01 · Mô tả trạng thái hoảng loạn, lo sợ hoặc rất lo lắng, thường dẫn đến hành động vội vàng hoặc mất kiểm soát.

Mô tả trạng thái hoảng loạn, lo sợ hoặc rất lo lắng, thường dẫn đến hành động vội vàng hoặc mất kiểm soát.

showing or showing a strong likelihood of great distress or anxiety.

Ví dụ
Cô ấy hoảng sợ khi nhận ra cô ấy đã để quên điện thoại ở nhà.She panicked when she realized she left her phone at home.
Anh ấy chưa bao giờ hoảng sợ trong cuộc thảo luận nhóm ở lớp IELTS.He never panicked during the group discussion in the IELTS class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

panicked (Verb)

/pˈænɪkt/
/pˈænɪkt/
AI

Nghĩa 01 · Cảm thấy rất lo sợ, hoảng loạn hoặc cực kỳ lo lắng về một tình huống; mất bình tĩnh vì sợ hãi.

Cảm thấy rất lo sợ, hoảng loạn hoặc cực kỳ lo lắng về một tình huống; mất bình tĩnh vì sợ hãi.

to be or feel extremely worried or frightened about a situation.

Ví dụ
Cô ấy hoảng sợ trong bài kiểm tra nói, quên hết câu trả lời đã chuẩn bị.She panicked during the speaking test, forgetting all her prepared answers.
Anh ấy không hoảng sợ khi bài viết dường như khó khăn, giữ bình tĩnh.He didn't panic when the writing task seemed challenging, staying calm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của panicked (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

panic

V2

Quá khứ đơn

Past simple

panicked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

panicked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

panics

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

panicking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh