Bản dịch của từ Panko trong tiếng Việt

Panko

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Panko(Noun)

ˈpæŋ.koʊ
ˈpæŋ.koʊ
01

Trong ẩm thực Nhật, “panko” là loại bột vụn bánh mì có kết cấu mịn, xốp và giòn, thường dùng để áo ngoài khi chiên hoặc nướng thực phẩm (ví dụ: tôm chiên, thịt chiên) để tạo lớp vỏ giòn.

In Japanese cooking breadcrumbs with a light flaky texture typically used as a coating for fried or baked food.

日式面包屑,轻盈酥脆,常用于炸或烤食物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh