Bản dịch của từ Panoramic view trong tiếng Việt

Panoramic view

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Panoramic view(Noun)

pˌænɚˈæmɨk vjˈu
pˌænɚˈæmɨk vjˈu
01

Một cái nhìn rộng lớn và toàn diện về cảnh quan hoặc phong cảnh thành phố.

A panoramic view offers a broad and comprehensive glimpse of a natural or man-made landscape.

全景是一种宽广而完整的自然或人造景观画面,展现了一个广阔的视觉场景。

Ví dụ
02

Một bức ảnh hoặc hình ảnh thể hiện chủ thể trong góc nhìn rộng.

A painting or photograph that depicts a subject from a wide-angle perspective.

一张以广角捕捉主体的照片或图像

Ví dụ
03

Một bài thuyết trình hoặc khảo sát tổng quát về một đề tài.

A comprehensive presentation or survey on a topic.

这是对一个主题的全面陈述或调查。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh