Bản dịch của từ Pantsing trong tiếng Việt

Pantsing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pantsing(Noun)

pˈæntsɨŋ
pˈæntsɨŋ
01

Hành động kéo quần (và đôi khi cả quần lót) của người khác xuống, thường là để trêu chọc; cũng dùng để chỉ một lần hành động như vậy.

The action of pulling down or removing a persons trousers and sometimes underpants especially as a practical joke an instance of this.

Ví dụ

Dạng danh từ của Pantsing (Noun)

SingularPlural

Pantsing

Pantsings

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ