papered
papered (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
papered (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của papered (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | paper |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | papered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | papered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | papers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | papering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “papered” là tính từ có nguồn gốc từ động từ “paper”, có nghĩa là được phủ hoặc trang trí bằng giấy. Trong một số ngữ cảnh, từ này cũng có thể ám chỉ người hoặc vật được che phủ bằng giấy hoặc có nhiều lớp giấy. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ “papered” mang cùng một ý nghĩa, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau một chút. Tại Anh, âm tiết đầu có thể được nhấn mạnh hơn, trong khi ở Mỹ, đau nhấn có thể nhẹ hơn.