Bản dịch của từ Papillary tumor trong tiếng Việt
Papillary tumor
Noun [U/C]

Papillary tumor(Noun)
pəpˈɪlɚi tˈumɚ
pəpˈɪlɚi tˈumɚ
01
Một loại u đặc trưng bởi các mảng nhọn hoặc các mảng hình lá nhỏ như ngón tay.
A type of tumor characterized by finger-like projections or clusters.
这是一种肿瘤,其表现为类似手指或簇状的投影。
Ví dụ
Ví dụ
