Bản dịch của từ Paralyze trong tiếng Việt
Paralyze

Paralyze (Verb)
(ngoại động từ) Làm cho không thể hoạt động bình thường; khiến ai/cái gì bị tê liệt, mất khả năng vận động hoặc hoạt động hiệu quả.
Transitive To render unable to function properly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gây tê liệt hoặc làm cho không thể cử động được; làm mất khả năng hoạt động của một bộ phận cơ thể hoặc khiến ai đó/điều gì đó không thể hoạt động bình thường.
Transitive To afflict with paralysis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(ngoại động từ) Làm cho không thể di chuyển được; làm tê liệt, khiến ai hoặc cái gì bị mất khả năng vận động hoặc hoạt động.
Transitive To render unable to move to immobilize.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "paralyze" (tê liệt) là một động từ có nghĩa là làm mất khả năng hoạt động hoặc cảm giác của một phần cơ thể. Từ này được sử dụng rộng rãi trong y học để mô tả trạng thái khi các dây thần kinh không còn chức năng, gây ảnh hưởng đến vận động. Trong tiếng Anh Anh, "paralyse" được viết với chữ "s" thay vì "z" như trong tiếng Anh Mỹ. Điều này phản ánh sự khác biệt trong chính tả, nhưng nghĩa và cách sử dụng của hai phiên bản ngôn ngữ này đều tương đồng.
Họ từ
Từ "paralyze" (tê liệt) là một động từ có nghĩa là làm mất khả năng hoạt động hoặc cảm giác của một phần cơ thể. Từ này được sử dụng rộng rãi trong y học để mô tả trạng thái khi các dây thần kinh không còn chức năng, gây ảnh hưởng đến vận động. Trong tiếng Anh Anh, "paralyse" được viết với chữ "s" thay vì "z" như trong tiếng Anh Mỹ. Điều này phản ánh sự khác biệt trong chính tả, nhưng nghĩa và cách sử dụng của hai phiên bản ngôn ngữ này đều tương đồng.
