Anh - Việt

Bản dịch của từ Paralyzed trong tiếng Việt

paralyzed

VerbAdjective

paralyzed (Verb)

/pˈɛɹəlaɪzd/
/pˈɛɹəlaɪzd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ của "paralyze": khiến ai đó không thể cử động một phần cơ thể (hoặc toàn thân). Thường dùng khi nói về tê liệt do chấn thương, đột quỵ hoặc tổn thương thần kinh.

past tense of paralyze to cause someone to become unable to move a part of their body.

Ví dụ
Tai nạn đã làm John bị liệt, ảnh hưởng đến khả năng đi lại.The accident paralyzed John, affecting his ability to walk.
Tin tức không làm tê liệt nỗ lực của cộng đồng để giúp đỡ người khác.The news did not paralyze the community's efforts to help others.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của paralyzed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

paralyze

V2

Quá khứ đơn

Past simple

paralyzed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

paralyzed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

paralyzes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

paralyzing

paralyzed (Adjective)

/pˈɛɹəlaɪzd/
/pˈɛɹəlaɪzd/
AI

Nghĩa 01

Không thể cử động cơ thể hoặc một bộ phận trên cơ thể; bị liệt hoặc tê liệt khiến không vận động được.

unable to move ones body or body part.

Ví dụ
Nhiều người cảm thấy bị tê liệt bởi nỗi sợ trong giao tiếp xã hội.Many people feel paralyzed by fear during social interactions.
Cô ấy không bị tê liệt; cô chỉ cảm thấy lo lắng trong đám đông.She is not paralyzed; she just feels anxious in crowds.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của paralyzed (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

paralyzed

liệt

more paralyzed

liệt nhiều hơn

most paralyzed

liệt nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh