parhelic
AdjectiveNoun
parhelic (Adjective)
/pɑɹhˈilɪk/
/pɑɹhˈilɪk/
AI
Ví dụ
Vòng tròn parhelic xuất hiện trong sự kiện xã hội thứ Bảy tuần trước.The parhelic circle appeared during the social event last Saturday.
Không có hiện tượng parhelic tại buổi gặp mặt xã hội sắp tới.There are no parhelic phenomena at the upcoming social gathering.
parhelic (Noun)
/pɑɹhˈilɪk/
/pɑɹhˈilɪk/
AI
Ví dụ
Vòng tròn parhelic xuất hiện trong sự kiện xã hội vào thứ Bảy tuần trước.The parhelic circle appeared during the social event last Saturday.
Không có hiện tượng parhelic tại lễ hội cộng đồng năm ngoái.There was no parhelic phenomenon at last year's community festival.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "parhelic" xuất phát từ thuật ngữ quang học, chỉ các hiện tượng ánh sáng xảy ra trên bầu trời, đặc biệt là sự xuất hiện của các vệt sáng song song với chân trời khi ánh sáng truyền qua các tinh thể băng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong viết hay nói về từ này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau ở một số khu vực. "Parhelic" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt liên quan đến khí tượng và quang học.