parking
parking (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Nơi hoặc hành động đậu/đỗ xe (ô tô, xe máy). Thường chỉ bãi đỗ xe hoặc chỗ để xe tạm thời.
Nơi hoặc hành động đậu/đỗ xe (ô tô, xe máy). Thường chỉ bãi đỗ xe hoặc chỗ để xe tạm thời.
Parking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của parking (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đỗ xe dọc ven đường street parking | Đậu xe đường phố bị hạn chế ở khu vực đô thị đông đúc. Street parking is limited in busy urban areas. |
dịch vụ đậu xe valet parking | Đậu xe đưa đón là tiện lợi cho các sự kiện xã hội. Valet parking is convenient for social events. |
bãi đậu xe dài hạn long-term parking | Nhiều gia đình sử dụng bãi đậu xe dài hạn tại sân bay cho kỳ nghỉ. Many families use long-term parking at the airport for vacations. |
bãi đậu xe ô tô car parking | Nhiều thành phố gặp khó khăn với vấn đề đỗ xe vào giờ cao điểm. Many cities struggle with car parking issues during peak hours. |
bãi đậu xe rộng lớn ample parking | Trung tâm thương mại có chỗ đậu xe đầy đủ cho khách hàng. The mall has ample parking for customers. |
parking (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ "park", nghĩa là hành động đậu, gửi xe hoặc đặt (xe) vào chỗ đậu.
Dạng hiện tại phân từ (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ "park", nghĩa là hành động đậu, gửi xe hoặc đặt (xe) vào chỗ đậu.
present participle and gerund of park.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của parking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | park |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | parked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | parked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | parks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | parking |
parking (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của parking (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bãi đỗ dài hạn long-stay parking | Bãi đậu xe dài hạn dành cho người thuê hàng tháng trong thành phố. Long-stay parking is available for monthly tenants in the city. |
bãi đậu xe miễn phí free parking | Bãi đỗ xe miễn phí có sẵn gần trung tâm thi IELTS. Free parking is available near the IELTS test center. |
bãi đậu xe ngoài đường off-street parking | Chỗ đậu xe ngoài đường có sẵn gần trung tâm thi. Off-street parking is available near the exam center. |
bãi đậu xe tiện lợi convenient parking | Trung tâm thương mại mới cung cấp chỗ đậu xe thuận tiện cho tất cả khách. The new mall offers convenient parking for all its visitors. |
đỗ xe trái phép illegal parking | Đỗ xe trái phép có thể dẫn đến phạt tiền và phiền toái cho người khác. Illegal parking can lead to fines and inconvenience for others. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "parking" chỉ hoạt động đỗ xe hoặc khu vực dành riêng để đỗ xe. Trong tiếng Anh Mỹ, "parking" thường được sử dụng để chỉ cả nghĩa là hành động và địa điểm đỗ xe, ví dụ như "parking lot". Trong khi đó, tiếng Anh Anh sử dụng "car park" để chỉ khu vực đỗ xe, với "parking" thường mang nghĩa hành động. Phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, ảnh hưởng bởi thói quen văn hóa và hệ thống giao thông.
