Bản dịch của từ Parliamentary procedure rule trong tiếng Việt

Parliamentary procedure rule

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parliamentary procedure rule(Phrase)

pˌɑɹləmˈɛntɚi pɹəsˈidʒɚ ɹˈul
pˌɑɹləmˈɛntɚi pɹəsˈidʒɚ ɹˈul
01

Một quy cách hoặc quy tắc được quy định để tiến hành công việc trong một cuộc họp trang trọng như nghị viện, hội đồng hoặc ủy ban, nhằm đảm bảo trật tự, quyền phát biểu và cách bỏ phiếu.

A designated way to conduct business in a formal group setting such as a legislative assembly or committee.

在正式团体如立法机构或委员会中进行工作的规定方式。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh