paroxytone
AdjectiveNoun
paroxytone (Adjective)
/pəɹˈɑksɪtoʊn/
/pəɹˈɑksɪtoʊn/
AI
Ví dụ
Từ 'dân chủ' là từ paroxytone trong cách phát âm cổ đại Hy Lạp.The word 'democracy' is paroxytone in ancient Greek pronunciation.
Nhiều từ paroxytone khó cho sinh viên phát âm chính xác.Many paroxytone words are difficult for students to pronounce correctly.
paroxytone (Noun)
/pəɹˈɑksɪtoʊn/
/pəɹˈɑksɪtoʊn/
AI
Ví dụ
Từ 'society' là một từ có trọng âm ở trước trong tiếng Anh.The word 'society' is a paroxytone in English.
Nhiều sinh viên không nhận ra các từ có trọng âm ở trước trong lời nói.Many students do not recognize paroxytone words in speech.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "paroxytone" (tiếng Việt: âm đỉnh) chỉ một từ có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai từ cuối cùng của nó. Trong ngữ pháp và ngữ âm học, từ này được sử dụng để mô tả cách phát âm của các từ trong nhiều ngôn ngữ, bao gồm tiếng Anh và tiếng Việt. Trong tiếng Anh, "paroxytone" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ; tuy nhiên, ngữ âm của một số từ có thể thay đổi nhẹ giữa hai quốc gia.