Bản dịch của từ Paroxytone trong tiếng Việt

Paroxytone

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paroxytone(Adjective)

pəɹˈɑksɪtoʊn
pəɹˈɑksɪtoʊn
01

(thuộc ngữ âm) trong tiếng Hy Lạp cổ, chỉ trường hợp một từ có dấu sắc (dấu nhấn) trên âm tiết kế cuối (tức là âm tiết ở ngay trước âm tiết cuối cùng).

Especially in ancient Greek having an acute accent on the last syllable but one.

古希腊语中倒数第二个音节有急重音的词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Paroxytone(Noun)

pəɹˈɑksɪtoʊn
pəɹˈɑksɪtoʊn
01

Một từ có trọng âm rơi vào âm tiết áp-ác (âm tiết ngay trước cùng âm tiết cuối). Nói cách khác, trọng âm đặt trên âm tiết thứ hai từ cuối cùng của từ.

A word with a paroxytone accent.

重音在倒数第二个音节的词

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh