Bản dịch của từ Parr trong tiếng Việt

Parr

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parr(Noun)

pˈɑɹ
pˈɑɹ
01

Một con cá hồi (hoặc cá hồi cầu/nhiều loài trout) còn non, ở giai đoạn giữa sau khi mới nở (fry) và trước khi thành smolt; đặc trưng bởi các vệt đen có hình tròn hoặc bầu dục, phân bố đều dọc hai bên thân.

A young salmon (or trout) between the stages of fry and smolt, distinguished by dark rounded patches evenly spaced along its sides.

幼鲑鱼,一种在小鱼和成鱼之间的鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Parr (Noun)

SingularPlural

Parr

Parrs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ