Bản dịch của từ Smolt trong tiếng Việt

Smolt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smolt(Noun)

smˈəʊlt
ˈsmoʊɫt
01

Một con cá nhỏ còn non, đặc biệt là cá hồi, trước khi trải qua quá trình biến đổi hình thái.

A little fish, full of vitality, especially a salmon before undergoing transformation.

一条充满活力的小鱼,尤其是那条还未经历变身的鲑鱼,显得格外有生机。

Ví dụ
02

Giai đoạn trong chu trình sống của cá hồi, khi chúng sẵn sàng di cư ra biển.

This is a stage in the salmon's life cycle when it is ready to migrate out to the ocean.

鲑鱼生命历程中的一个阶段,表现为准备迁徙到海洋

Ví dụ
03

Một con cá hồi trẻ đã di cư ra biển sau khi sống trong nước ngọt, thường được dùng trong nuôi trồng thủy sản.

A young salmon has migrated to the ocean after living in freshwater, commonly used in aquaculture.

一条刚刚从淡水迁移到海水的幼鲑,常见于养殖水域中。

Ví dụ