parsimoniousness
NounAdjective
parsimoniousness (Noun)
/pɑɹsəmˈoʊniəsnɛs/
/pɑɹsəmˈoʊniəsnɛs/
AI
Ví dụ
Sự keo kiệt của anh ấy đã dẫn đến nhiều xung đột xã hội trong cộng đồng.His parsimoniousness led to many social conflicts in the community.
Sự keo kiệt của cô ấy không cho phép cô ấy quyên góp cho các tổ chức từ thiện.Her parsimoniousness does not allow her to donate to charities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
parsimoniousness (Adjective)
/pɑɹsəmˈoʊniəsnɛs/
/pɑɹsəmˈoʊniəsnɛs/
AI
Ví dụ
Nhiều người ngưỡng mộ tính tiết kiệm của cô ấy cho hưu trí.Many people admire her parsimoniousness in saving for retirement.
Tính tiết kiệm của anh ấy không cho phép anh ấy quyên góp từ thiện.His parsimoniousness does not allow him to donate to charity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Parsimoniousness" là danh từ chỉ đức tính tiết kiệm, kiệm lời hoặc thận trọng trong việc sử dụng tài nguyên, đặc biệt là trong bối cảnh kinh tế và tài chính. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả các chiến lược hoặc hành vi tối thiểu hóa chi phí hoặc sự tốn kém. Ở cả Anh và Mỹ, từ này có nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong một số trường hợp, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh nhiều hơn vào tính thực dụng và quyĩ đạo truyền thống, trong khi tiếng Anh Mỹ thường liên quan đến tính hiệu quả và đổi mới.