Bản dịch của từ Partially judicial trong tiếng Việt

Partially judicial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Partially judicial(Adjective)

pˈɑːʃəli dʒuːdˈɪʃəl
ˈpɑrʃəɫi dʒuˈdɪʃəɫ
01

Liên quan đến việc thực thi công lý hoặc chức năng của các thẩm phán.

Involving or relating to the administration of justice or the function of judges

Ví dụ
02

Liên quan một phần đến hoặc ảnh hưởng đến các vấn đề tư pháp

Partly relating to or affecting judicial matters

Ví dụ
03

Không hoàn toàn mang tính tư pháp nhưng có một số đặc điểm của quy trình tư pháp.

Not fully judicial having some characteristics of judicial processes

Ví dụ