Bản dịch của từ Pass by now trong tiếng Việt

Pass by now

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pass by now(Phrase)

pˈæs bˈaɪ nˈəʊ
ˈpæs ˈbaɪ ˈnoʊ
01

Đi qua một vật hay ai đó mà không dừng lại

Pass by something or someone without stopping.

匆匆而过,没有停留在某事或某人面前。

Ví dụ
02

Bỏ qua hoặc xem nhẹ điều gì đó

Ignore or pay no attention to something.

忽略某件事或不予理会

Ví dụ
03

Để bỏ lỡ cơ hội nào đó

Letting an opportunity slip away

让机会悄然溜走

Ví dụ