Anh - Việt

Bản dịch của từ Pass up the chance trong tiếng Việt

pass up the chance

Phrase

pass up the chance (Phrase)

/pˈæs ˈʌp ðə tʃˈæns/
/pˈæs ˈʌp ðə tʃˈæns/
AI

Nghĩa 01

Từ chối một cơ hội hoặc đề nghị.

To decline an opportunity or offer.

Ví dụ
Nhiều người từ chối cơ hội tình nguyện tại các sự kiện cộng đồng.Many people pass up the chance to volunteer at community events.
Cô ấy không từ chối cơ hội để gặp gỡ bạn mới.She did not pass up the chance to meet new friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chọn không nắm lấy một cơ hội được đưa ra.

To choose not to take an opportunity that is presented.

Ví dụ
Nhiều người bỏ lỡ cơ hội giao lưu tại các sự kiện cộng đồng.Many people pass up the chance to socialize at community events.
Cô ấy không bỏ lỡ cơ hội tham gia nhóm tình nguyện.She did not pass up the chance to join the volunteer group.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Bỏ qua cơ hội để làm điều gì đó có lợi.

To ignore a chance to do something beneficial.

Ví dụ
Nhiều người bỏ lỡ cơ hội tình nguyện tại các trung tâm địa phương.Many people pass up the chance to volunteer at local shelters.
Cô ấy không bỏ lỡ cơ hội tham gia sự kiện cộng đồng.She did not pass up the chance to join the community event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh