Bản dịch của từ Past due notice trong tiếng Việt
Past due notice
Noun [U/C]

Past due notice(Noun)
pˈɑːst djˈuː nˈəʊtɪs
ˈpæst ˈdu ˈnɑtɪs
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cảnh báo gửi đến cá nhân hoặc tổ chức về việc trễ hạn thanh toán.
A notice sent to individuals or organizations regarding a late payment.
一份关于逾期未付账款的提醒通知,发给个人或机构
Ví dụ
