Bản dịch của từ Past due notice trong tiếng Việt

Past due notice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Past due notice(Noun)

pˈɑːst djˈuː nˈəʊtɪs
ˈpæst ˈdu ˈnɑtɪs
01

Thông báo chính thức về việc chậm thanh toán các khoản nợ tài chính

Official notice of delayed financial obligations

关于未按时履行财务责任的官方通知

Ví dụ
02

Thông báo yêu cầu khách hàng thanh toán khoản nợ quá hạn

This is a notification to the debtor that their payment is overdue.

一份通知债务人其付款逾期的文件

Ví dụ
03

Một cảnh báo gửi đến cá nhân hoặc tổ chức về việc trễ hạn thanh toán.

A notice sent to individuals or organizations regarding a late payment.

一份关于逾期未付账款的提醒通知,发给个人或机构

Ví dụ