Bản dịch của từ Patent office trong tiếng Việt
Patent office
Noun [U/C]

Patent office(Noun)
pˈeɪtənt ˈɒfɪs
ˈpeɪtənt ˈɔfɪs
Ví dụ
02
Một văn phòng của cơ quan nhà nước phụ trách cấp phát bằng sáng chế và nhãn hiệu.
An office of a government department responsible for granting patents and trademarks
Ví dụ
03
Một văn phòng giữ hồ sơ về bằng sáng chế và trợ cấp, đồng thời cung cấp thông tin về luật bằng sáng chế.
An office that maintains records of patents and grants and disseminates information about patent law
Ví dụ
