ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Pay
Một khoản tiền lương cố định mà nhà tuyển dụng trả cho nhân viên
To reward someone for their efforts or work
为了表彰某人的努力或工作
Số tiền được trao hoặc nhận làm phần thanh toán
To settle a debt or obligation
用于偿还债务或履行义务
Hành động trả tiền cho hàng hóa hoặc dịch vụ
Pay money to get goods or services.
付钱购买商品或服务
Thưởng cho ai đó vì công lao hoặc cố gắng của họ
To reward someone for their work or efforts.
为了表彰某人在工作或努力上的付出。
Đưa tiền để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ
Pay money in exchange for goods or services.
用钱购买商品或服务
Thanh toán một khoản nợ hoặc nghĩa vụ
To settle a debt or fulfill an obligation
偿还债务或履行义务