Bản dịch của từ Pay a heavy fine trong tiếng Việt

Pay a heavy fine

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pay a heavy fine(Verb)

pˈeɪ ə hˈɛvi fˈaɪn
pˈeɪ ə hˈɛvi fˈaɪn
01

Thanh toán một khoản nợ tài chính phát sinh do vi phạm luật hoặc quy định.

To settle a financial obligation due to a violation of law or regulations.

Để thực hiện nghĩa vụ tài chính bị phát sinh do vi phạm pháp luật hoặc quy định.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đền bù thiệt hại tài chính cho một hành vi phạm tội hoặc sai lầm.

Financial compensation for a wrongful act or mistake.

为了弥补过失或错误而进行的经济补偿

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bị phạt tiền.

Serve a penalty in the form of a monetary fee.

受到金钱处罚的惩罚

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh