Bản dịch của từ Pay attention to post trong tiếng Việt
Pay attention to post
Phrase

Pay attention to post(Phrase)
pˈeɪ atˈɛnʃən tˈuː pˈəʊst
ˈpeɪ əˈtɛnʃən ˈtoʊ ˈpoʊst
Ví dụ
02
Chăm sóc hoặc lắng nghe ai đó một cách chu đáo
Listening to or caring for someone attentively
用心倾听或细心照料某人
Ví dụ
