Bản dịch của từ Payback trong tiếng Việt
Payback

Payback(Noun)
Hành động trả thù hoặc trả đũa để làm tổn hại hoặc đáp lại người khác vì điều họ đã làm trước đó.
An act of revenge or retaliation.
Khoản lợi nhuận thu được từ một khoản đầu tư vừa đủ bù lại số tiền ban đầu đã bỏ ra (tức là lợi nhuận bằng đúng vốn gốc).
Profit from an investment equal to the initial outlay.
Dạng danh từ của Payback (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Payback | Paybacks |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "payback" trong tiếng Anh mang nghĩa là sự hoàn trả hoặc bồi thường, thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc cả trong tình huống cá nhân, biểu thị sự trả thù hoặc đòi lại điều gì đó. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng có thể được dùng để chỉ lợi nhuận từ một khoản đầu tư. Ở tiếng Anh Mỹ, "payback" thường chỉ cụ thể thời gian cần thiết để thu hồi vốn đầu tư. Dù có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, ý nghĩa cơ bản của từ này vẫn giữ nguyên.
Từ "payback" có nguồn gốc từ các yếu tố tiếng Anh, được ghép từ "pay" (trả tiền) và "back" (trở lại). "Pay" có nguồn gốc từ tiếng Latin "pacare", nghĩa là "thanh toán" hoặc "đền bù". Trong khi đó, "back" có thể bắt nguồn từ tiếng Anglo-Saxon "bæc", thể hiện ý nghĩa quay về. "Payback" ban đầu chỉ đơn thuần là việc hoàn trả hoặc đền bù, nhưng theo thời gian, nó đã phát triển để chỉ hành động trả đũa hoặc đáp trả, đặc biệt trong ngữ cảnh tài chính và xã hội.
Từ "payback" có tần suất xuất hiện khá hạn chế trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe, nó có thể xuất hiện trong bối cảnh tài chính hoặc đánh giá hiệu suất đầu tư. Trong phần Đọc, từ này thường liên quan đến các bài viết về kinh tế hoặc các nghiên cứu trường hợp. Trong phần Nói và Viết, "payback" chủ yếu được sử dụng khi thảo luận về lợi ích kinh tế hoặc khía cạnh hoàn vốn trong các dự án. Trong các ngữ cảnh khác, từ này xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về quan hệ cá nhân hoặc xã hội, thể hiện sự trả ơn hay phản ứng với hành động của người khác.
Họ từ
Từ "payback" trong tiếng Anh mang nghĩa là sự hoàn trả hoặc bồi thường, thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc cả trong tình huống cá nhân, biểu thị sự trả thù hoặc đòi lại điều gì đó. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng có thể được dùng để chỉ lợi nhuận từ một khoản đầu tư. Ở tiếng Anh Mỹ, "payback" thường chỉ cụ thể thời gian cần thiết để thu hồi vốn đầu tư. Dù có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, ý nghĩa cơ bản của từ này vẫn giữ nguyên.
Từ "payback" có nguồn gốc từ các yếu tố tiếng Anh, được ghép từ "pay" (trả tiền) và "back" (trở lại). "Pay" có nguồn gốc từ tiếng Latin "pacare", nghĩa là "thanh toán" hoặc "đền bù". Trong khi đó, "back" có thể bắt nguồn từ tiếng Anglo-Saxon "bæc", thể hiện ý nghĩa quay về. "Payback" ban đầu chỉ đơn thuần là việc hoàn trả hoặc đền bù, nhưng theo thời gian, nó đã phát triển để chỉ hành động trả đũa hoặc đáp trả, đặc biệt trong ngữ cảnh tài chính và xã hội.
Từ "payback" có tần suất xuất hiện khá hạn chế trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe, nó có thể xuất hiện trong bối cảnh tài chính hoặc đánh giá hiệu suất đầu tư. Trong phần Đọc, từ này thường liên quan đến các bài viết về kinh tế hoặc các nghiên cứu trường hợp. Trong phần Nói và Viết, "payback" chủ yếu được sử dụng khi thảo luận về lợi ích kinh tế hoặc khía cạnh hoàn vốn trong các dự án. Trong các ngữ cảnh khác, từ này xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về quan hệ cá nhân hoặc xã hội, thể hiện sự trả ơn hay phản ứng với hành động của người khác.
