Anh - Việt

Bản dịch của từ Payments trong tiếng Việt

payments

Noun

payments (Noun)

/pˈeɪmənts/
/ˈpeɪmənts/
AI

Nghĩa 01

Một khoản tiền đã được thanh toán hoặc sẽ được thanh toán

A sum of money paid or to be paid

Ví dụ
Năm 2024, Mary trả 1.200 đô la mỗi tháng cho nhà ở cộng đồng.In 2024, Mary made monthly payments of $1,200 for community housing.
Các gia đình thu nhập thấp không đủ khả năng trả thêm tiền đi lại công cộng.Low-income families cannot afford extra payments for city public transportation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động trả tiền cho một thứ gì đó

The action of paying money for something

Ví dụ
Năm 2024, các khoản học phí của Maria giúp cô tiếp tục học đại học.In 2024, Maria's tuition payments helped her stay in college.
Việc thanh toán hóa đơn trực tuyến không phải lúc nào cũng an toàn với gia đình thu nhập thấp.Online bill payments are not always safe for low-income families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Các khoản đóng góp tài chính thường xuyên như tiền trả góp hoặc khoản phí định kỳ.

Regular financial contributions such as installments or dues

Ví dụ
Năm 2024, Maya đóng các khoản tiền hằng tháng để nuôi dưỡng cha mẹ già.In 2024, Maya made monthly payments to support her elderly parents.
Trong cuộc khủng hoảng năm 2023, Daniel không bỏ lỡ các khoản tiền nhà.Daniel did not miss his housing payments during the 2023 crisis.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh