Anh - Việt
payments
Noun
payments (Noun)
/pˈeɪmənts/
/ˈpeɪmənts/
AI
Ví dụ
Năm 2024, Mary trả 1.200 đô la mỗi tháng cho nhà ở cộng đồng.In 2024, Mary made monthly payments of $1,200 for community housing.
Các gia đình thu nhập thấp không đủ khả năng trả thêm tiền đi lại công cộng.Low-income families cannot afford extra payments for city public transportation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2024, các khoản học phí của Maria giúp cô tiếp tục học đại học.In 2024, Maria's tuition payments helped her stay in college.
Việc thanh toán hóa đơn trực tuyến không phải lúc nào cũng an toàn với gia đình thu nhập thấp.Online bill payments are not always safe for low-income families.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2024, Maya đóng các khoản tiền hằng tháng để nuôi dưỡng cha mẹ già.In 2024, Maya made monthly payments to support her elderly parents.
Trong cuộc khủng hoảng năm 2023, Daniel không bỏ lỡ các khoản tiền nhà.Daniel did not miss his housing payments during the 2023 crisis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa