Bản dịch của từ Pedagogy trong tiếng Việt

Pedagogy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pedagogy(Noun)

pˈɛdəgˌɑdʒi
pˈɛdəgˌoʊdʒi
01

Phương pháp và thực hành dạy học — cách tổ chức, giảng dạy và tiếp cận việc truyền đạt kiến thức, thường được nghiên cứu như một môn học hoặc khái niệm lý thuyết.

The method and practice of teaching, especially as an academic subject or theoretical concept.

教学方法与实践

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Pedagogy (Noun)

SingularPlural

Pedagogy

Pedagogies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ