pedaler
NounVerb
pedaler (Noun)
/pˈɛdəlɚ/
/pˈɛdəlɚ/
AI
Ví dụ
Người đi xe đạp đã đạp xe qua thành phố, tận hưởng không khí trong lành.The pedaler rode through the city, enjoying the fresh air.
Nhiều người đi xe đạp không đội mũ bảo hiểm khi đạp xe trong công viên.Many pedalers do not wear helmets while cycling in parks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pedaler (Verb)
/pˈɛdəlɚ/
/pˈɛdəlɚ/
AI
Ví dụ
Nhiều người đã đạp xe trong lễ hội xe đạp của thành phố năm ngoái.Many people pedaled their bikes during the city’s bike festival last year.
Cô ấy đã không đạp xe đến nơi làm việc tuần này vì mưa.She did not pedal her bicycle to work this week due to rain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “pedaler” có nghĩa là người sử dụng bàn đạp, đặc biệt trong bối cảnh xe đạp hoặc các phương tiện tương tự. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường ít được sử dụng và có thể được thay thế bằng “biker” hoặc “cyclist.” Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, “pedaler” có thể ám chỉ một cách cụ thể hơn đến người sử dụng xe đạp. Sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ chủ yếu nằm ở mức độ phổ biến và ngữ cảnh sử dụng.